English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: P

pháo hạmpháo hiệupháo hoapháo kích
pháo lệnhphao ngônphao phípháo sáng
pháo téppháo thủpháo thuyềnphao tiêu
phao tinpháo xiếtpháo đàipháo đập
pháo độipháo đùngpháppháp bảo
pháp chếpháp chínhpháp danhpháp hóa
pháp họcpháp lệnhpháp lípháp luật
pháp lýpháp ngữpháp nhânphấp phới
phấp phỏngpháp quanpháp quypháp quyền
pháp sưpháp thuậtpháp thuộcpháp trị
pháp ypháp đìnhphátphát âm
phật bàphát banphát báophát bệnh
phát biểuphát binhphát bóngphát canh
phát chánphát dẫnphát dụcphát giác
phạt giamphật giáophạt gócphát hành
phát hiệnphát hoảphát hoangphật học
phát huyphát khùngphát kiếnphật lăng
phật lòngphát lươngphát lưuphát mại
phát minhphạt mộcphát ngônphát ngôn nhân
phát ngôn viênphát nguyênphát nhiệtphật pháp
phát phìphất phơphất phớiphát quang
phát rẫyphát sángphát sầuphát sinh
phát sóngphát sốtphát sùngphát tài
phát tánphát tangphát thanhphát thanh viên
phát thệphật thủphát tíchphạt tiền
phát tiếtphật tổphát triểnphạt tù
phạt vạphát vấnphát vãngphạt vi cảnh
phát xạphát xítphát xuấtphật ý
phật đàiphật đảnphát đạtphạt đền
phát điênphát đoanphát độngphật đường
phauphẫu thuậtphẫu thuật viênphay
phẩy khuẩnphay phảyphephê bình
phê bình văn họcphế bỏphệ bụngphe cánh
phế cầu khuẩnphê chuẩnphê duyệtphế lập
phế liệuphế nangphệ nệphế nhân
phế nôphe pháiphế phẩmphê phán
phe phảyphè phèphè phỡnphế quản
phế tậtphế thảiphế tíchphế truất
phế vậtphế vịphế viêmphe đảng
phế đếphếchphenphèn chua

Prev1234567Next

English Word Index:
PA . PB . PC . PD . PE . PF . PG . PH . PI . PJ . PK . PL . PM . PN . PO . PP . PQ . PR . PS . PT . PU . PV . PW . PX . PY . PZ .

Vietnamese Word Index:
PA . PB . PC . PD . PE . PF . PG . PH . PI . PJ . PK . PL . PM . PN . PO . PP . PQ . PR . PS . PT . PU . PV . PW . PX . PY . PZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: