English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: P

phân bónphân buaphân cáchphản cảm
phân cấpphân cắtphân câuphấn chấn
phân chấtphân chiphân chiaphản chiếu
phân chimphản chứngphân chuồngphân chương trình
phản côngphân cụcphân cực kếphản cung
phản dân chủphân dịphản diệnphân giác
phân giảiphản giánphân giớiphân hạch
phân hạngphân hệphân hiệuphân hoá
phân hoá họcphạn họcphản hồiphần hồn
phân huỷphản khángphẫn khíchphản khoa học
phân khốiphân khuphản kíchphân kỳ
phân lânphân lậpphân lènphân liệt
phân loạiphân loại họcphản loạnphần lớn
phân lớpphân lũphản lựcphân luồng
phân lyphấn màuphần mềmphân minh
phần mộphân mụcphàn nànphần nào
phân ngànhphản nghịchphạn ngữphản ngựa
phân nhiệmphần nhiềuphẫn nộphân nửa
phản pháophăn phắtphân phốiphần phụ
phản quangphản quốcphân quyềnphán quyết
phân rãphấn rômphấn sápphân số
phấn sonphán sựphản tặcphản tác dụng
phân táchphân tâmphân tánphản thân
phân thếphản thí dụphản thùngphần thưởng
phân thùyphân tíchphản tỉnhphần trăm
phân trầnphân tranhphán truyềnphân từ
phân tử lượngphân tuyếnphân ủphẫn uất
phản ứngphản ứng dây chuyềnphản ứng hạt nhânphản ứng hoá học
phản ứng phụphản ứng thếphân ưuphân vai
phân vânphân vịphần việcphân viện
phân vô cơphân vôiphân vuaphân vùng
phản xạphản xạ có điều kiệnphân xanhphán xét
phán xửphân xưởngphân đạmphấn đấu
phản đềphẫn đènphạn điếmphán định
phân độphán đoánphản đốiphản động
phân đốtphangphẳng lặngphẳng lì
phang phácphẳng phắnphảng phấtphẳng phiu
phăng teophanhphanh pháchphanh phui
phanh thâyphaopháo binhpháo bông
pháo cao xạphao câupháo cốipháo dây

Prev1234567Next

English Word Index:
PA . PB . PC . PD . PE . PF . PG . PH . PI . PJ . PK . PL . PM . PN . PO . PP . PQ . PR . PS . PT . PU . PV . PW . PX . PY . PZ .

Vietnamese Word Index:
PA . PB . PC . PD . PE . PF . PG . PH . PI . PJ . PK . PL . PM . PN . PO . PP . PQ . PR . PS . PT . PU . PV . PW . PX . PY . PZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: