Vietnamese Words: EM
| em | êm ả | êm ái | êm ấm |
| êm ắng | em bé | em chồng | êm chuyện |
| em dâu | êm dịu | em em | em gái |
| êm giọng | em họ | êm lặng | ém nhẹm |
| em nuôi | ém quân | em rể | êm ru |
| em ruột | êm tai | êm thấm | em trai |
| êm trời | em út | em vợ | êm xuôi |
| êm đềm | êm đẹp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
