English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: broadside

Best translation match:
English Vietnamese
broadside
* danh từ
- (hàng hải) phần mạn tàu nổi trên mặt nước
- (hàng hải) toàn bộ sung ống ở một bên mạn tàu; sự nổ đồng loạt ở một bên mạn tàu;
- (nghĩa bóng) cuộc tấn công đồng loạt mãnh liệt; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chửi rủa một thôi một hồi; sự tố cáo dồn dập
=to give someone a broadside+ tấn công đồng loạt mãnh liệt vào ai
- (như) broadsheet
!broadside on (to)
- phô một bên mạn tàu ra

Probably related with:
English Vietnamese
broadside
tấn công ;
broadside
tấn công ;

May be synonymous with:
English English
broadside; bill; broadsheet; circular; flier; flyer; handbill; throwaway
an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution
broadside; philippic; tirade
a speech of violent denunciation

May related with:
English Vietnamese
broadside
* danh từ
- (hàng hải) phần mạn tàu nổi trên mặt nước
- (hàng hải) toàn bộ sung ống ở một bên mạn tàu; sự nổ đồng loạt ở một bên mạn tàu;
- (nghĩa bóng) cuộc tấn công đồng loạt mãnh liệt; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chửi rủa một thôi một hồi; sự tố cáo dồn dập
=to give someone a broadside+ tấn công đồng loạt mãnh liệt vào ai
- (như) broadsheet
!broadside on (to)
- phô một bên mạn tàu ra
broadside radiation
- (Tech) bức xạ ngang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: