English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: asking

Probably related with:
English Vietnamese
asking
biết ; biểu ; bảo ; bắt ; bằng cách hỏi ; chuvện mời ; chuốc ; chán ; chỉ ; chờ mong ; các ; cách ; câu hỏi của ; câu hỏi ; cần hỏi ; cần ; cầu hôn mãi ; cầu hôn ; cầu xin ; cầu ; cố ; của ; dò hỏi ; dĩ ; ho ; ho ̉ i gi ̀ ca ̉ ; ho ̉ i ră ; ho ̉ i ră ̀ ng ; ho ̉ i ră ̀ ; ho ̉ i ; ho ̉ ; hoỉ ; hãy tự hỏi ; hỏi bull ; hỏi bà ; hỏi chuyện ; hỏi các ; hỏi câu hỏi ; hỏi câu này ; hỏi câu ; hỏi cô ; hỏi gì ; hỏi han ; hỏi nữa ; hỏi rằng ; hỏi thôi mà ; hỏi thôi ; hỏi thăm ; hỏi tôi ; hỏi xem ; hỏi xin ; hỏi ; hỏi ý ; hỏi đó ; i ho ̉ ; khi hỏi ; khuyên ; kêu gọi ; kêu ; làm ; lại hỏi ; lời đề nghị ; mong chờ ; mong các ; mong rằng ; mong ; mong đợi ; muô ́ n ho ̉ i ; muô ́ n ho ̉ ; muôn nói ; muốn hỏi ; muốn nhờ ; muốn nói ; muốn ; muốn đề nghị ; mượn ; mời ; mời đấy ; nghị ; ngỏ với câu ; nhờ ; no ; no ́ ; nói không ; nói ; nọ ; phải hỏi ; quân ; ru ̉ ; thôi ; thúc muốn ; thắc mắc ; thắc ; thể chịu được mọi chuyện ; thể ; tra hỏi ; tìm hiểu ; tìm hỏi ; tìm đến ; tôi tìm đến ; tự hỏi rằng ; tự hỏi ; tự ; việc hỏi ; việc nhờ ; việc tôi hỏi ; việc xin ; việc yêu cầu ; việc ; việc đưa ; vu ; và hỏi ; và ; vấn ; xin ; yêu cầu gì ; yêu cầu ; yêu ; ý ; đang cầu xin ; đang cố thuyết phục ; đang hỏi ; đang yêu cầu ; đang đặt ; đang định ; đi hỏi các ; đã hỏi ; đã mời ; đòi hỏi ; đòi ; đùa ; đưa ra ; đấy ; đặt câu hỏi là ; đặt câu hỏi ; đặt ra ; đặt ; đề gì ; đề nghị ; để hỏi ; định hỏi ; định mời ; định nói ; định ; ̀ việc ; ́ i ho ̉ ; ̃ ho ̉ ; ̉ ng hiê ̉ ; ̉ ;
asking
b ; biê ; biết ; biểu ; bảo ; bắt ; bằng cách hỏi ; chuvện mời ; chuốc ; chán ; chỉ huy ; chờ mong ; câu hỏi của ; câu hỏi ; cần hỏi ; cần ; cầu hôn mãi ; cầu hôn ; cầu xin ; cầu ; cố ; dò hỏi ; dĩ ; ho ; ho ̉ i ră ; ho ̉ i ră ̀ ; ho ̉ i ; ho ̉ ; hoỉ ; hãy tự hỏi ; hỏi bull ; hỏi bà ; hỏi chuyện ; hỏi các ; hỏi câu hỏi ; hỏi câu này ; hỏi câu ; hỏi cô ; hỏi gì ; hỏi han ; hỏi nữa ; hỏi rằng ; hỏi thôi mà ; hỏi thôi ; hỏi thăm ; hỏi tôi ; hỏi xem ; hỏi xin ; hỏi ; hỏi ý ; hỏi đó ; i ho ̉ ; khi hỏi ; khuyên ; kêu gọi ; kêu ; làm ; lại hỏi ; lời đề nghị ; mong chờ ; mong các ; mong rằng ; mong ; mong đợi ; muô ́ n ho ̉ ; muôn nói ; muốn hỏi ; muốn nhờ ; muốn nói ; muốn ; muốn đề nghị ; mượn ; mời ; mời đấy ; nghị ; ngỏ với câu ; nhờ ; no ; no ́ ; nêu ra ; nói không ; nói ; phải hỏi ; quân ; ru ̉ ; thôi ; thúc muốn ; thắc mắc ; thắc ; thể chịu ; thể chịu được ; tra hỏi ; tìm hiểu ; tìm hỏi ; tìm đến ; tôi tìm đến ; tự hỏi rằng ; tự hỏi ; tự ; việc hỏi ; việc nhờ ; việc tôi hỏi ; việc xin ; việc yêu cầu ; việc ; việc đưa ; vu ; và hỏi ; và ; vấn ; vừa ; xin ; yêu cầu gì ; yêu cầu ; yêu ; ý ; đang cầu xin ; đang cố thuyết phục ; đang hỏi ; đang yêu cầu ; đang đặt ; đang định ; đi hỏi các ; đã hỏi ; đã mời ; đòi hỏi ; đòi ; đùa ; đưa ra ; đấy ; đặt câu hỏi là ; đặt câu hỏi ; đặt ra ; đặt ; đề gì ; đề nghị ; để hỏi ; định hỏi ; định mời ; định nói ; ́ i ho ̉ ; ̃ ho ̉ ; ̉ ng hiê ̉ ;

May be synonymous with:
English English
asking; request
the verbal act of requesting

May related with:
English Vietnamese
asking price
* danh từ
- giá đặt ra để bán cái gì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: