English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: zebra

Best translation match:
English Vietnamese
zebra
* danh từ
- (động vật học) ngựa vằn
=striped like a zebra+ có vằn

Probably related with:
English Vietnamese
zebra
con ngựa vằn ; con ngựa ; ngựa vằn ; ngựa vằncard symbol ; vằn ;
zebra
con ngựa vằn ; con ngựa ; ngựa vằn ; ngựa vằncard symbol ; vằn ;

May related with:
English Vietnamese
zebra markings
* danh từ số nhiều
- đường vằn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: