English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: witch

Best translation match:
English Vietnamese
witch
* danh từ
- mụ phù thuỷ
- mụ già xấu xí
- người đàn bà quyến rũ
* ngoại động từ
- mê hoặc, làm mê hồn
- quyến rũ, làm say đắm

Probably related with:
English Vietnamese
witch
con phù thuỷ ; con phù thủy ; con quỷ ; của phù thuỷ ; hả ; mụ phù thuỷ ; mụ phù thủy ; nàng phù thuỷ ; nữ ; phu ̀ thuy ; phù thuỷ ; phù thủy ; phù ; phú thủy ; phụ thuỷ ấy ; tay pháp ; thuỷ ; thầy phù thủy ; thủy ; đàn bà khốn kiếp ; đồ phù thủy ; ả ;
witch
con phù thuỷ ; con phù thủy ; con quỷ ; của phù thuỷ ; hả ; mụ phù thuỷ ; mụ phù thủy ; nàng phù thuỷ ; nữ ; phu ̀ thuy ; phù thuỷ ; phù thủy ; phù ; phú thủy ; phụ thuỷ ấy ; tay pháp ; thuy ; thuật ; thuỷ ; thầy phù thủy ; thủy ; đàn bà khốn kiếp ; đồ phù thủy ; ̀ thuy ;

May be synonymous with:
English English
witch; enchantress
a female sorcerer or magician
witch; wiccan
a believer in Wicca
witch; beldam; beldame; crone; hag
an ugly evil-looking old woman
witch; bewitch; enchant; glamour; hex; jinx
cast a spell over someone or something; put a hex on someone or something

May related with:
English Vietnamese
witch-broom
* danh từ
- chổi phép (của mụ phù thuỷ)
witch-doctor
* danh từ
- phù thuỷ lang băm, thầy mo
witch-hunting
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự khủng bố những đối thủ chính trị (chủ yếu là những người cộng sn)
witching
* tính từ
- (thuộc) ma thuật, (thuộc) phép phù thuỷ
=the witching time (hour) of night+ canh khuya (lúc mà các mụ phù thuỷ dở thuật tà ma)
- có sức quyến rũ, làm say mê
witch-hazel
* danh từ
- cây phỉ (loại cây ở châu A hoặc ở Bắc Mỹ có hoa vàng)
- chất nước chiếc từ vỏ cây phỉ (dùng để chữa các chỗ bầm tím hoặc chỗ sưng tấy trên da)
witch-hunt
* danh từ
- sự lùng tìm và diệt những người nghi là phù thủy
- cuộc điều tra để khủng bố những người không theo chính phái, cuộc điều tra để khủng bố những người có quan điểm không phổ biến
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: