English to Vietnamese
Search Query: whereupon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whereupon
|
* phó từ
- về cái đó - nhân đó, ngay lúc đó =whereupon he laughed heartily+ ngay lúc đó anh ấy cười vui vẻ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whereupon
|
bấy giờ ; nơi bàn ; nơi ; yêu ; để ;
|
|
whereupon
|
bấy giờ ; nơi bàn ; nơi ; để ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whereupon
|
* phó từ
- về cái đó - nhân đó, ngay lúc đó =whereupon he laughed heartily+ ngay lúc đó anh ấy cười vui vẻ |
|
whereupon
|
bấy giờ ; nơi bàn ; nơi ; yêu ; để ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
