English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: traumatization

Best translation match:
English Vietnamese
traumatization
* danh từ
- sự làm chấn thương

May related with:
English Vietnamese
traumatic
* tính từ
- (y học) (thuộc) chấn thương
traumatically
* phó từ
- gây chấn thương
- gây đau buồn, gây khó chịu (về một việc đã trải qua)
traumatism
* danh từ
- (y học) chấn thương
- chấn thương tâm thần
traumatization
* danh từ
- sự làm chấn thương
traumatize
- Cách viết khác : traumatise
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: