English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tract

Best translation match:
English Vietnamese
tract
* danh từ
- (địa lý,địa chất) vùng, miền, dải
=a narrow tract of land+ một dải dất hẹp
- (giải phẫu) bộ máy, đường
=the digestive tract+ bộ máy tiêu hoá, đường tiêu hoá
- (từ cổ,nghĩa cổ) khoảng (thời gian)
* danh từ
- luận văn ngắn (in thành sách nhỏ, thường về vấn đề tôn giáo)

Probably related with:
English Vietnamese
tract
tiểu ; trong đường tiểu ; đường ;
tract
tiểu ; trong đường tiểu ; trong đường ; đường ;

May be synonymous with:
English English
tract; parcel; parcel of land; piece of ground; piece of land
an extended area of land
tract; pamphlet
a brief treatise on a subject of interest; published in the form of a booklet
tract; nerve pathway; nerve tract; pathway
a bundle of myelinated nerve fibers following a path through the brain

May related with:
English Vietnamese
tract
* danh từ
- (địa lý,địa chất) vùng, miền, dải
=a narrow tract of land+ một dải dất hẹp
- (giải phẫu) bộ máy, đường
=the digestive tract+ bộ máy tiêu hoá, đường tiêu hoá
- (từ cổ,nghĩa cổ) khoảng (thời gian)
* danh từ
- luận văn ngắn (in thành sách nhỏ, thường về vấn đề tôn giáo)
tract
tiểu ; trong đường tiểu ; đường ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: