English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: torpedo

Best translation match:
English Vietnamese
torpedo
* danh từ, số nhiều torpedoes
- (động vật học) cá đuối điện
- ngư lôi
=aerial torpedo+ ngư lôi phóng từ máy bay
- (ngành đường sắt) pháo hiệu
* ngoại động từ
- phóng ngư lôi, đánh đắm bằng ngư lôi
- (nghĩa bóng) làm tê liệt; phá hoai, phá huỷ, tiêu diệt
=to torpedo an agreement+ phá hoại một hiệp định

Probably related with:
English Vietnamese
torpedo
chở ; ngư lôi ; ngư lôi đâm ; ném ngư lôi ; phá hỏng ; phóng ngư lôi ; quả ngư lôi ; quả ngư lôi được ;
torpedo
chở ; ngư lôi ; ngư lôi đâm ; ném ngư lôi ; phá hỏng ; phóng ngư lôi ; quả ngư lôi ; quả ngư lôi được ;

May be synonymous with:
English English
torpedo; gun; gun for hire; gunman; gunslinger; hired gun; hit man; hitman; shooter; triggerman
a professional killer who uses a gun
torpedo; bomber; cuban sandwich; grinder; hero; hero sandwich; hoagie; hoagy; italian sandwich; poor boy; sub; submarine; submarine sandwich; wedge; zep
a large sandwich made of a long crusty roll split lengthwise and filled with meats and cheese (and tomato and onion and lettuce and condiments); different names are used in different sections of the United States
torpedo; crampfish; electric ray; numbfish
any sluggish bottom-dwelling ray of the order Torpediniformes having a rounded body and electric organs on each side of the head capable of emitting strong electric discharges

May related with:
English Vietnamese
fish-torpedo
* danh từ
- ngư lôi tự động hình cá
ground torpedo
* danh từ
- ngư lôi đây
motor torpedo-boat
* danh từ
- tàu phóng ngư lôi ((cũng) motor torpedo-boat)
torpedo-boat
* danh từ
- tàu phóng ngư lôi ((cũng) motor torpedo-boat)
torpedo-net
-netting)
/tɔ:'pi:dou,netiɳ/
* danh từ
- lưới thép chống ngư lôi
torpedo-netting
-netting)
/tɔ:'pi:dou,netiɳ/
* danh từ
- lưới thép chống ngư lôi
torpedo-plane
* danh từ
- máy bay chở ngư lôi; máy bay bay phóng ngư lôi
torpedo-tube
* danh từ
- ống phóng ngư lôi
torpedo-bomber
* danh từ
- máy bay oanh tạc phóng ngư lôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: