English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thrower

Best translation match:
English Vietnamese
thrower
* danh từ
- người ném, người vứt, người quăng, người liệng
- (thể dục,thể thao) người ném bóng
- người chơi súc sắc
- người xe tơ
- người nắn hình đồ gốm, người trau đồ gốm (trên bàn quay)

Probably related with:
English Vietnamese
thrower
đứa thử trình tụi bay ;
thrower
đứa thử trình tụi bay ;

May be synonymous with:
English English
thrower; throwster
a person who twists silk or rayon filaments into a thread or yarn
thrower; ceramicist; ceramist; potter
a craftsman who shapes pottery on a potter's wheel and bakes them it a kiln

May related with:
English Vietnamese
bomb-thrower
* danh từ
- súng phóng bom
flamer-thrower
-thrower) /'fleim,θrouə/
* danh từ
- (quân sự) súng phun lửa
flame-thrower
* danh từ
- súng phun lửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: