English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tattle

Best translation match:
English Vietnamese
tattle
* danh từ
- lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào
* động từ
- ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào
=to tattle a secret+ ba hoa lộ bí mật

May be synonymous with:
English English
tattle; singing; telling
disclosing information or giving evidence about another
tattle; blab; blabber; chatter; clack; gabble; gibber; maunder; palaver; piffle; prate; prattle; tittle-tattle; twaddle
speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly
tattle; babble; babble out; blab; blab out; let the cat out of the bag; peach; sing; spill the beans; talk
divulge confidential information or secrets

May related with:
English Vietnamese
tattle
* danh từ
- lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào
* động từ
- ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào
=to tattle a secret+ ba hoa lộ bí mật
tittle-tattle
* danh từ
- chuyện nhảm nhí, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào
* nội động từ
- nói chuyện nhảm nhí, ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào
tattle-tale
- người ba hoa, người bẻm mép; người hay nói chuyện nhảm, người hay nói chuyện tầm phào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: