English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: task

Best translation match:
English Vietnamese
task
* danh từ
- nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự
=a difficult task+ một nhiệm vụ khó khăn
- bài làm, bài tập
=give the boys a task to do+ hãy ra bài tập cho các học sinh làm
- công tác, công việc
- lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc
!to take to task
- quở trách, phê bình, mắng nhiếc
!task force
- (quân sự) đơn vị tác chiến đặc biệt
* ngoại động từ
- giao nhiệm vụ, giao việc
=to task someone to do something+ giao cho ai làm việc gì
- chồng chất lên, bắt gánh vác, thử thách, làm mệt mỏi, làm căng thẳng
=mathematics tasks the child's brain+ toán học làm cho đầu óc em nhỏ căng thẳng

Probably related with:
English Vietnamese
task
bài tập ; chuyến đi ; chặng đường ; công việc một ; công việc ; công ; cử ; một ; nhiệm vụ nào ; nhiệm vụ nào đó ; nhiệm vụ này ; nhiệm vụ ; phải điều ; sứ vụ ; thực hiện ; triệu tập ; tác vụ ; tập này ; tập ; viê ̣ ; việc bắt đầu ; việc gì đó ; việc không ; việc ; việc đó ; vu ̣ ; án ; đó ; đặc nhiệm ;
task
bài tập ; chuyến đi ; chặng đường ; công việc ; công ; cử ; dàng ; hạng ; nhiệm vụ nào ; nhiệm vụ nào đó ; nhiệm vụ này ; nhiệm vụ ; nhiệm ; phải điều ; sứ vụ ; thí ; thực hiện ; triệu tập ; tác vụ ; tập này ; tập ; viê ̣ ; việc bắt đầu ; việc gì đó ; việc không ; việc ; việc đó ; vu ̣ ; án ; đó ; đặc nhiệm ;

May be synonymous with:
English English
task; labor; project; undertaking
any piece of work that is undertaken or attempted
task; chore; job
a specific piece of work required to be done as a duty or for a specific fee
task; tax
use to the limit

May related with:
English Vietnamese
abnormal end of task
- (Tech) kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ
active task
- (Tech) công việc hoạt tính, công tác hoạt tính
background task = background job
- (Tech)
task force
* danh từ
- lực lượng đặc nhiệm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: