English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: squiffy

Best translation match:
English Vietnamese
squiffy
* tính từ
- (từ lóng) chếnh choáng hơi men

May be synonymous with:
English English
squiffy; besotted; blind drunk; blotto; cockeyed; crocked; fuddled; loaded; pie-eyed; pissed; pixilated; plastered; slopped; sloshed; smashed; soaked; soused; sozzled; stiff; tight; wet
very drunk

May related with:
English Vietnamese
squiffy
* tính từ
- (từ lóng) chếnh choáng hơi men
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: