English to Vietnamese
Search Query: smirch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
smirch
|
* danh từ
- vết nhơ (đen & bóng) * ngoại động từ - làm nhơ bẩn, làm ô uế - làm hoen ố, làm nhơ nhuốc (danh dự) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
smirch; blot; daub; slur; smear; smudge; spot
|
a blemish made by dirt
|
|
smirch; blot; smear; spot; stain
|
an act that brings discredit to the person who does it
|
|
smirch; besmirch
|
smear so as to make dirty or stained
|
|
smirch; asperse; besmirch; calumniate; defame; denigrate; slander; smear; sully
|
charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
smirch
|
* danh từ
- vết nhơ (đen & bóng) * ngoại động từ - làm nhơ bẩn, làm ô uế - làm hoen ố, làm nhơ nhuốc (danh dự) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
