English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smear

Best translation match:
English Vietnamese
smear
* danh từ
- đốm bẩn, vết bẩn
- vết trải lên bàn kính (để soi kính hiển vi
- chất để bôi bẩn
- sự nói xấu, sự bôi nhọ; lời nói xấu
* động từ
- làm vấy bẩn, làm đốm bẩn; làm hoen ố
- làm mờ, làm tối (tranh vẽ...)
- nói xấu, bôi nhọ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại, đánh gục hắn; chặn đứng

Probably related with:
English Vietnamese
smear
sẽ bôi ;
smear
sẽ bôi ;

May be synonymous with:
English English
smear; malignment; vilification
slanderous defamation
smear; cytologic smear; cytosmear
a thin tissue or blood sample spread on a glass slide and stained for cytologic examination and diagnosis under a microscope
smear; blot; daub; slur; smirch; smudge; spot
a blemish made by dirt
smear; blot; smirch; spot; stain
an act that brings discredit to the person who does it
smear; blur; smudge; smutch
make a smudge on; soil by smudging
smear; daub
cover (a surface) by smearing (a substance) over it
smear; asperse; besmirch; calumniate; defame; denigrate; slander; smirch; sully
charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone

May related with:
English Vietnamese
smearing
* danh từ
- sự nhoè; dính bẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: