English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smacker

Best translation match:
English Vietnamese
smacker
* danh từ
- (từ lóng) cái hôn kêu, cái hôn chụt
- cái bạt tai "bốp" ; cú đánh chan chát
- vật to lớn, vật đáng để ý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng đô la

May related with:
English Vietnamese
smacker
* danh từ
- (từ lóng) cái hôn kêu, cái hôn chụt
- cái bạt tai "bốp" ; cú đánh chan chát
- vật to lớn, vật đáng để ý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng đô la
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: