EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

shiftlessness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

shiftlessness
* danh từ
- sự lười nhác; sự bất lực, sự hèn kém
- sự vụng về, sự khờ dại, sự không biết xoay xở
- sự vô hiệu quả

Other matches

Other phrases built from the same root.

shiftlessness
* danh từ
- sự lười nhác; sự bất lực, sự hèn kém
- sự vụng về, sự khờ dại, sự không biết xoay xở
- sự vô hiệu quả

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S