English to Vietnamese
Search Query: bandwagon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bandwagon
|
* danh từ
- xe chở dàn nhạc đi diễu hành - một đảng, phong trào lôi kéo nhiều người ủng hộ mình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bandwagon
|
phong trào ; trào rồi ;
|
|
bandwagon
|
phong trào ; trào rồi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bandwagon effect
|
- (Econ) Hiệu ứng đoàn tàu
+ Hiệu ứng nhờ đó khi giá cả hàng hoá giảm và cầu của một vài bộ phận hay các cá nhân trong cộng đồng tăng, các cá nhân hoặc bộ phận bắt chước cách phản ứng này và cũng tăng cầu của họ. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
