English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: radiate

Best translation match:
English Vietnamese
radiate
* tính từ
- toả ra, xoè ra
* động từ
- toả ra chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...)
=the sun radiates light and heat+ mặt trời toả ra ánh sáng và sức nóng
- bắn tia, bức xạ, phát xạ
- (nghĩa bóng) toả ra, lộ ra (vẻ hoan hỉ, niềm vui sướng, tình yêu, sức sống...)
- phát thanh
=to radiate a program+ phát thanh một chương trình

Probably related with:
English Vietnamese
radiate
phát xạ ; tỏa ;
radiate
phát xạ ; tỏa ;

May be synonymous with:
English English
radiate; ray
extend or spread outward from a center or focus or inward towards a center
radiate; beam; glow; shine
have a complexion with a strong bright color, such as red or pink
radiate; diversify
spread into new habitats and produce variety or variegate
radiate; radial; stellate
arranged like rays or radii; radiating from a common center

May related with:
English Vietnamese
radiate
* tính từ
- toả ra, xoè ra
* động từ
- toả ra chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...)
=the sun radiates light and heat+ mặt trời toả ra ánh sáng và sức nóng
- bắn tia, bức xạ, phát xạ
- (nghĩa bóng) toả ra, lộ ra (vẻ hoan hỉ, niềm vui sướng, tình yêu, sức sống...)
- phát thanh
=to radiate a program+ phát thanh một chương trình
radiation
* danh từ
- sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra
=radiation reaction+ phản ứng bức xạ
- bức xạ
radiator
* danh từ
- vật bức xạ
- lò sưởi
- (kỹ thuật) bộ tản nhiệt (đầu máy ô tô...)
- (rađiô) lá toả nhiệt; cái bức xạ
radiate-veined
* tính từ
- (thực vật học) có gân toả tia, có gân dạng chân vịt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: