English to Vietnamese
Search Query: bagnio
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bagnio
|
* danh từ
- nhà giam, nhà tù (ở phương đông) - nhà thổ, nhà chứa - (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tắm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bagnio; bawdyhouse; bordello; brothel; cathouse; house of ill repute; house of prostitution; sporting house; whorehouse
|
a building where prostitutes are available
|
|
bagnio; bathhouse
|
a building containing public baths
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bagnio
|
* danh từ
- nhà giam, nhà tù (ở phương đông) - nhà thổ, nhà chứa - (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tắm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
