English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: poignance

Best translation match:
English Vietnamese
poignance
- xem poignant

May be synonymous with:
English English
poignance; poignancy
a state of deeply felt distress or sorrow

May related with:
English Vietnamese
poignancy
* danh từ
- vị cay
- tính chua cay (lời châm chọc)
- tính buốt nhói (đau), sự cồn cào (cơn đói)
- tính sâu sắc; sự thấm thía (mối ân hận...)
- tính cảm động; nỗi thương tâm
poignance
- xem poignant
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: