English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: packing

Best translation match:
English Vietnamese
packing
* danh từ
- sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì
- bao bì
- sự xếp chặt, sự ních vào
- sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín
- vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín
- (y học) sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt

Probably related with:
English Vietnamese
packing
béo ; bữa ; chuẩn bị hành lý ; chuẩn bị khăn gói ; chơi ; cuốn gói ; dọn đi ; dọn đồ ; gói ghém đồ đạc ; gói ; gói đồ đạc ; khả ; lận ; sắp đặt ; thu dọn ; thu xếp hành trang đi ; thu xếp ; trang bị ; việc ; xếp ; xếp đồ ; đang gói đồ đạc ; đang sắp xếp đi ; đeo ; đóng gói rồi ạ ; đóng gói ; đóng thùng ; để thu dọn ; định ở lại đây ;
packing
béo ; bó ; bữa ; chuẩn bị hành lý ; chuẩn bị khăn gói ; chơi ; cuốn gói ; dọn đi ; dọn đồ ; gói ghém đồ đạc ; gói ; gói đồ đạc ; khả ; lận ; sắp đặt ; thu dọn ; thu xếp hành trang đi ; thu xếp ; trang bị ; vali có ; vali ; việc ; xếp ; xếp đồ ; đang gói đồ đạc ; đang sắp xếp đi ; đeo ; đóng gói rồi ạ ; đóng gói ; đóng thùng ; để thu dọn ; định ở lại đây ;

May be synonymous with:
English English
packing; packing material; wadding
any material used especially to protect something
packing; boxing
the enclosure of something in a package or box
packing; backpacking
carrying something in a pack on the back

May related with:
English Vietnamese
ice-pack
* danh từ
- đám băng
- túi đựng nước đá (để chườm chỗ đau...)
pack-animal
* danh từ
- súc vật thồ
pack-drill
* danh từ
- (quân sự) sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng
pack-horse
* danh từ
- ngựa thồ
pack-ice
* danh từ
- đám băng nổi
pack-saddle
* danh từ
- yên thồ
packing
* danh từ
- sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì
- bao bì
- sự xếp chặt, sự ních vào
- sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín
- vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín
- (y học) sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt
packing-case
* danh từ
- hòm (để) đóng hàng
packing-needle
* danh từ
- kim khâu kiện hàng
packing-paper
* danh từ
- giấy gói hàng
packing-sheet
* danh từ
- vải gói hàng
- (y học) vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn
character packing
- (Tech) dồn ký tự, nén ký tự
disk pack
- (Tech) bộ đĩa từ (đóng trong hộp)
blister pack
* danh từ
- kiểu bao bì mà theo đó, một vỏ bọc trong suốt được dán lên bìa cứng
face-pack
* danh từ
- kem thoa mặt
pack-cloth
* danh từ
- số nhiều pack-cloths
- vải bao bì
pack-cloths
* danh từ
- số nhiều
- xem pack-cloth
pack-frame
* danh từ
- con ngựa gầy
pack-house
* danh từ
- kho hàng
pack-load
* danh từ
- trọng lượng gói hàng
pack-mule
* danh từ
- lừa thồ hàng
packed
* tính từ
- nhồi nhét
= an action packed story+một câu chuyện nhồi nhét hành động
- đầu tràn
packing-box
- danh từ
- hòm chở hàng hoá
packing-hook
* danh từ
- cái móc để giữ hàng
packing-house
* danh từ
- nhà làm và đóng gói đồ hộp; thịt hộp
packing-list
* danh từ
- phiếu đóng gói
pre-pack
* danh từ
- hàng đóng gói sẵn
six-pack
* danh từ
- hộp chứa sáu lon hay chai (nhất là bia)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: