English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oscule

Best translation match:
English Vietnamese
oscule
* danh từ
- (sinh vật học) lổ nhỏ, lổ bào tử

May related with:
English Vietnamese
osculant
* tính từ
- (sinh vật học) cùng chung tính chất
- trung gian về mặt tính chất
osculate
* động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau
- (sinh vật học) cùng chung tính chất
- (toán học) mật tiếp
osculation
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít
- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) cái hôn
- (toán học) sự mật tiếp
oscule
* danh từ
- (sinh vật học) lổ nhỏ, lổ bào tử
osculating
- (hình học) mật tiếp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: