English → Vietnamese
ocellate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ocellate
* tính từ
- (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)
- (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
ocellate
* tính từ
- (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)
- (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)
* tính từ
- (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)
- (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)
* danh từ
- sự hình thành mắt đơn
- sự hình thành mắt đơn