English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nobble

Best translation match:
English Vietnamese
nobble
* ngoại động từ
- (từ lóng) đánh què (ngựa thi) bỏ thuốc mê (cho ngựa thi)
- lừa bịp, xoáy, ăn cắp
- bắt, tóm cổ
- đánh vào đầu
- dùng thủ đoạn đề tranh thủ (ai)

May be synonymous with:
English English
nobble; bunco; con; defraud; diddle; gip; goldbrick; gyp; hornswoggle; mulct; rook; scam; short-change; swindle; victimize
deprive of by deceit
nobble; abstract; cabbage; filch; hook; lift; pilfer; pinch; purloin; snarf; sneak; swipe
make off with belongings of others
nobble; abduct; kidnap; snatch
take away to an undisclosed location against their will and usually in order to extract a ransom

May related with:
English Vietnamese
nobble
* ngoại động từ
- (từ lóng) đánh què (ngựa thi) bỏ thuốc mê (cho ngựa thi)
- lừa bịp, xoáy, ăn cắp
- bắt, tóm cổ
- đánh vào đầu
- dùng thủ đoạn đề tranh thủ (ai)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: