English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ashy

Best translation match:
English Vietnamese
ashy
* tính từ
- có tro, đầy tro
- tái nhợt, xám như tro

May be synonymous with:
English English
ashy; ash-gray; ash-grey
of a light grey

May related with:
English Vietnamese
ashy
* tính từ
- có tro, đầy tro
- tái nhợt, xám như tro
ashy-gray
* tính từ
- tái nhợt, xám như tro
ashiness
- xem ashy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: