English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: naively

Best translation match:
English Vietnamese
naively
* phó từ
- ngây thơ, chất phác

Probably related with:
English Vietnamese
naively
ngây thơ ; nói đó ;
naively
ngây thơ ;

May related with:
English Vietnamese
naive
* tính từ
- ngây thơ, chất phác
- ngờ nghệch, khờ khạo
naively
* phó từ
- ngây thơ, chất phác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: