English to Vietnamese
Search Query: nab
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nab
|
* ngoại động từ (từ lóng)
- tóm cổ - bắt được quả tang |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nab
|
tóm cổ ;
|
|
nab
|
tóm cổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
nab; apprehend; arrest; collar; cop; nail; pick up
|
take into custody
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nab
|
* ngoại động từ (từ lóng)
- tóm cổ - bắt được quả tang |
|
nab
|
tóm cổ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
