English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mystical

Best translation match:
English Vietnamese
mystical
* danh từ
- người thần bí
* tính từ+ (mystical) /'mistikəl/
- thần bí, huyền bí
- bí ẩn

Probably related with:
English Vietnamese
mystical
bí mật ; bí ; bí ẩn ; huyền bí hiển hiện ; huyền bí ; là bí ẩn ; thần bí gì cơ ; thần bí ;
mystical
bí mật ; bí ; bí ẩn ; huyền bí hiển hiện ; huyền bí ; là bí ẩn ; thần bí gì cơ ; thần bí ;

May be synonymous with:
English English
mystical; mystic
relating to or characteristic of mysticism
mystical; mysterious; mystic; occult; orphic; secret
having an import not apparent to the senses nor obvious to the intelligence; beyond ordinary understanding

May related with:
English Vietnamese
mystical
* danh từ
- người thần bí
* tính từ+ (mystical) /'mistikəl/
- thần bí, huyền bí
- bí ẩn
mysticism
* danh từ
- đạo thần bí
- thuyết thần bí; chủ nghĩa thần bí
mysticize
* ngoại động từ
- thần bí hoá, huyền bí hoá
* nội động từ
- viết về những điều thần bí; nói về những vấn đề thần bí
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: