English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: minus

Best translation match:
English Vietnamese
minus
* danh từ
- trừ
=7 minus 3 (equal to) 4+ 4 trừ 3 còn 4
- (thông tục) thiếu, mất, không còn
* tính từ
- trừ
=the minus sign+ dấu trừ
- âm
=minus charge+ (vật lý) điện tích âm
* danh từ
- (toán học) dấu trừ
- số âm

Probably related with:
English Vietnamese
minus
bạn có thể nhấn phím trừ ; chê ́ t ; co ̀ n ; còn ; hạn chế ; lỗ ; mất ; trong ; trư ̀ ; trừ ; trừ đi ; âm ; ơ ; ơ ̉ ;
minus
chê ́ t ; co ̀ n ; còn ; hạn chế ; lỗ ; mất ; trừ ; trừ đi ; âm ; ơ ; ơ ̉ ;

May be synonymous with:
English English
minus; subtraction
an arithmetic operation in which the difference between two numbers is calculated
minus; negative
involving disadvantage or harm

May related with:
English Vietnamese
minus
* danh từ
- trừ
=7 minus 3 (equal to) 4+ 4 trừ 3 còn 4
- (thông tục) thiếu, mất, không còn
* tính từ
- trừ
=the minus sign+ dấu trừ
- âm
=minus charge+ (vật lý) điện tích âm
* danh từ
- (toán học) dấu trừ
- số âm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: