English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: magisterium

Best translation match:
English Vietnamese
magisterium
* danh từ
- (tôn giáo) chức vụ giáo dục (của đạo Thiên chúa)

Probably related with:
English Vietnamese
magisterium
bộ ; giáo dục ; giáo dục định ; hạn của bộ ;
magisterium
bộ ; giáo dục ; giáo dục định ; hạn của bộ ;

May related with:
English Vietnamese
magisterium
* danh từ
- (tôn giáo) chức vụ giáo dục (của đạo Thiên chúa)
magisterium
bộ ; giáo dục ; giáo dục định ; hạn của bộ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: