English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lubber

Best translation match:
English Vietnamese
lubber
* danh từ
- người chậm chạp, người vụng về, người ngớ ngẩn
- (hàng hải) thuỷ thủ dở, thuỷ thủ thiếu kinh nghiệm

May be synonymous with:
English English
lubber; clod; gawk; goon; lout; lummox; lump; oaf; stumblebum
an awkward stupid person
lubber; landlubber; landsman
an inexperienced sailor; a sailor on the first voyage

May related with:
English Vietnamese
lubber
* danh từ
- người chậm chạp, người vụng về, người ngớ ngẩn
- (hàng hải) thuỷ thủ dở, thuỷ thủ thiếu kinh nghiệm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: