English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lowly

Best translation match:
English Vietnamese
lowly
* tính từ & phó từ
- tầm thường, ti tiện, hèn mọn
- khiêm tốn, nhún nhường, khiêm nhượng

Probably related with:
English Vietnamese
lowly
khiêm nhường ; khiêm nhượng ; người hèn hạ ; tầm thường ; tầm ;
lowly
khiêm nhường ; khiêm nhượng ; người hèn hạ ; tầm thường ; tầm ;

May be synonymous with:
English English
lowly; humble; low; modest; small
low or inferior in station or quality
lowly; junior-grade; lower-ranking; petty; secondary; subaltern
inferior in rank or status
lowly; humble; menial
used of unskilled work (especially domestic work)
lowly; base; baseborn; humble
of low birth or station (`base' is archaic in this sense)

May related with:
English Vietnamese
lowliness
* danh từ
- tính chất tầm thường, tính ti tiện, tính hèn mọn
- lòng khiêm tốn; tính nhún nhường, khiêm nhượng
lowly
* tính từ & phó từ
- tầm thường, ti tiện, hèn mọn
- khiêm tốn, nhún nhường, khiêm nhượng
lowlying
* tính từ
- thấp lè tè
= lowlying hills+những ngọn đồi thấp lè tè
= lowlying clouds+những đám mây thấp lè tè
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: