English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: liberation

Best translation match:
English Vietnamese
liberation
* danh từ
- sự giải phóng, sự phóng thích
=the national liberation movement+ phong trào giải phóng dân tộc
=people's liberation army+ quân đội giải phóng nhân dân

Probably related with:
English Vietnamese
liberation
giải phóng nhân ; giải phóng nỗi đau ; giải phóng rồi ; giải phóng ; giải thoát ; ngày giải phóng ; phóng này ; phóng ; sự giải phóng ; tự do ;
liberation
giải phóng nhân ; giải phóng nỗi đau ; giải phóng rồi ; giải phóng ; giải thoát ; ngày giải phóng ; phóng này ; phóng ; sự giải phóng ; tự do ;

May be synonymous with:
English English
liberation; freeing; release
the act of liberating someone or something
liberation; discharge; dismissal; dismission; firing; release; sack; sacking
the termination of someone's employment (leaving them free to depart)

May related with:
English Vietnamese
liberal
* tính từ
- rộng rãi, hào phóng
- không hẹp hòi, không thành kiến
- nhiều, rộng râi, đầy đủ
=a liberal table+ cỗ bàn thịnh soạn
- tự do
=liberal ideas+ những tư tưởng tự do
!Liberal party
- đảng Tự do
* danh từ, (chính trị)
- người theo chủ nghĩa tự do
- (Liberal) đảng viên đảng Tự do
liberalism
* danh từ
- chủ nghĩa tự do
liberality
* danh từ
- tính rộng rãi, tính hoà phóng
- tính hẹp hòi, tính không thành kiến
- tư tưởng tự do, tư tưởng không câu nệ
- món quà hậu
liberalization
* danh từ
- sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do
liberalize
* ngoại động từ
- mở rộng tự do; làm cho có tự do
liberate
* ngoại động từ
- tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do
liberation
* danh từ
- sự giải phóng, sự phóng thích
=the national liberation movement+ phong trào giải phóng dân tộc
=people's liberation army+ quân đội giải phóng nhân dân
liberator
* danh từ
- người giải phóng, người giải thoát
liberalisation
* danh từ
- sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do
liberally
* phó từ
- tùy tiện, tùy nghi
women's liberation
* danh từ
- nam nữ bình quyền, giải phóng phụ nữ (quyền tự do của phụ nữ được hưởng các quyền về xã hội và kinh tế của phụ nữ ngang với nam giới)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: