English to Vietnamese
Search Query: lax
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lax
|
* danh từ
- cá hồi (ở Na-uy, Thuỵ-ddiển) * tính từ - lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm =lax discipline+ kỷ luật lỏng lẻo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lax
|
los angeles ; lơi lỏng ; lỏng ; sân bay lax ; sân bay los angeles ;
|
|
lax
|
los angeles ; lơi lỏng ; lỏng ; sân bay lax ; sân bay los angeles ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lax; slack
|
lacking in rigor or strictness
|
|
lax; limp
|
lacking in strength or firmness or resilience
|
|
lax; loose
|
emptying easily or excessively
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
laxative
|
* tính từ
- nhuận tràng * danh từ - (y học) thuốc nhuận tràng |
|
laxness
|
* danh từ
- tính lỏng lẻo, tính không chặt chẽ; tình trạng lỏng lẻo, tình trạng không chặt chẽ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
