English to Vietnamese
Search Query: kymograph
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kymograph
|
* danh từ
- máy ghi sóng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
kymograph; cymograph
|
scientific instrument consisting of a rotating drum holding paper on which a stylus traces a continuous record (as of breathing or blood pressure)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kymographic
|
* tính từ
- (thuộc) máy ghi sóng; ghi bằng máy ghi sóng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
