English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: icing

Best translation match:
English Vietnamese
icing
* danh từ
- sự đóng băng
- sự ướp nước đá, sự ướp lạnh
- kem lòng trắng trứng; đường cô (để phủ trên mặt bánh ngọt)
- (hàng không) sự đóng băng trên máy bay; lớp băng phủ trên máy bay

Probably related with:
English Vietnamese
icing
kem thế ; đóng băng ;
icing
kem thế ; đóng băng ;

May be synonymous with:
English English
icing; frost
the formation of frost or ice on a surface
icing; frosting; ice
a flavored sugar topping used to coat and decorate cakes
icing; icing the puck
(ice hockey) the act of shooting the puck from within your own defensive area the length of the rink beyond the opponent's goal

May related with:
English Vietnamese
ice
* danh từ
- băng nước đá
- kem
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kim cương
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ trịnh trọng lạnh lùng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền đấm mõm cho cảnh sát (của bọn buôn lậu); tiền đút lót cho chủ rạp hát (để được phân phối nhiều vé hơn)
!to break the ice
- làm tan băng; (nghĩa bóng) bắt đầu làm quen với nhau; phá bỏ cái không khí ngượng ngập dè dặt ban đầu
!to cut no ice
- (xem) cut
!on ice
- có khả năng thành công
- xếp lại, tạm gác lại, tạm ngừng hoạt động
- vào tù, ở tù
!on thin ice
- (nghĩa bóng) trong hoàn cảnh nguy hiểm
* ngoại động từ
- làm đóng băng, làm đông lại
- phủ băng
- ướp nước đá, ướp lạnh (rượu...)
- phủ một lượt đường cô (mặt bánh)
- (Ca-na-da) cho (một đội bóng gậy cong trên băng) ra đấu
* nội động từ ((thường) + up)
- đóng băng
- bị phủ băng
iced
* tính từ
- đóng băng
- phủ băng
- ướp nước đá, ướp lạnh, có nước đá
=iced coffee+ cà phê ướp lạnh cà phê đá
- phủ một lượt đường cô (bánh...)
icing
* danh từ
- sự đóng băng
- sự ướp nước đá, sự ướp lạnh
- kem lòng trắng trứng; đường cô (để phủ trên mặt bánh ngọt)
- (hàng không) sự đóng băng trên máy bay; lớp băng phủ trên máy bay
custom ic
- (Tech) mạch tập thành (IC) đặc chế
anti-icing
* tính từ
- chống đóng băng
icing sugar
* danh từ
- đường dùng làm kem trứng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: