English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hopper

Best translation match:
English Vietnamese
hopper
* danh từ
- người nhảy lò cò
- sâu bọ nhảy (bọ chét...)
- cái phễu (để đổ than vào lò, lúa vào máy xát...)
- sà lan chở bùn (vét sông) ((cũng) hopper punt, hopper barge)
- (như) hop-picker

Probably related with:
English Vietnamese
hopper
bạn thâm mặt ; hopper quả ; hình phễu ; trung ;
hopper
bạn thâm mặt ; hopper quả ; hình phễu ;

May be synonymous with:
English English
hopper; hop-picker
a machine used for picking hops
hopper; grasshopper
terrestrial plant-eating insect with hind legs adapted for leaping
hopper; ground ball; groundball; grounder
(baseball) a hit that travels along the ground

May related with:
English Vietnamese
hedge-hopper
* danh từ
- (hàng không), (thông tục) máy bay bay là sát mặt đất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: