English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hacker

Best translation match:
English Vietnamese
hacker
* danh từ
- người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép

Probably related with:
English Vietnamese
hacker
hacker nào ; hacker đột nhập ; harker nào ; tay hacker thiết ; tin tặc ; đám hacker ;
hacker
hacker nào ; hacker đột nhập ; harker nào ; tay hacker thiết ; tin tặc ; đám hacker ;

May be synonymous with:
English English
hacker; cyber-terrorist; cyberpunk
a programmer who breaks into computer systems in order to steal or change or destroy information as a form of cyber-terrorism
hacker; drudge; hack
one who works hard at boring tasks

May related with:
English Vietnamese
hacker
* danh từ
- người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép
hacker
hacker nào ; hacker đột nhập ; harker nào ; tay hacker thiết ; tin tặc ; đám hacker ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: