English to Vietnamese
Search Query: facto
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
facto
|
* phó từ
- trong thực tế |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
de facto
|
* tính từ & phó từ
- về thực tế (không chính thức) =de facto recognition of a state+ sự công nhận một quốc gia trên thực tế (không chính thức) |
|
ipso facto
|
* phó từ
- bởi tự bản thân điều đó, bởi tự bản thân việc đó |
|
de facto standard
|
- (Tech) tiêu chuẩn mặc nhiên
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
