English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eutrophication

Best translation match:
English Vietnamese
eutrophication
* danh từ
- sự dinh dưỡng tốt

Probably related with:
English Vietnamese
eutrophication
phú dưỡng ;
eutrophication
phú dưỡng ;

May related with:
English Vietnamese
eutrophic
* tính từ
- dinh dưỡng tốt
eutrophication
* danh từ
- sự dinh dưỡng tốt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: