English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ems

Best translation match:
English Vietnamese
ems
- (Econ) Xem EUROPEAN MONETARY SYSTEM

May related with:
English Vietnamese
em (end of medium)
- (Tech) đoạn cuối môi thể
ems
- (Econ) Xem EUROPEAN MONETARY SYSTEM
em dash
- nét em (vệt in liên tục có độ rộng bằng một em; đó là độ rộng của chữ M ứng với kiểu chữ đang dùng)
em fraction
- phân số em
- Phân số dạng ký tự đơn, chiếm độ rộng một em, dùng dấu vạch chéo (1 / 4), khác với phân số thường được thể hiện bằng ba hoặc nhiều ký tự (1 / 4)
lim ems
- Một tiêu chuẩn về bộ nhớ mở rộng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: