English to Vietnamese
Search Query: amazon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
amazon
|
* danh từ
- sông A-ma-zôn (Nam-Mỹ) - nữ tướng (trong truyện cổ Hy lạp) - anazon người đàn bà tướng đàn ông |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
amazon
|
amazon của ; amazon hoàn ; amazon này ; amazone ; của amazon ; rừng amazon ;
|
|
amazon
|
amazon của ; amazon hoàn ; amazon này ; amazone ; của amazon ; rừng amazon ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
amazon; virago
|
a large strong and aggressive woman
|
|
amazon; amazon river
|
a major South American river; arises in the Andes and flows eastward into the South Atlantic; the world's 2nd longest river (4000 miles)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
amazon
|
* danh từ
- sông A-ma-zôn (Nam-Mỹ) - nữ tướng (trong truyện cổ Hy lạp) - anazon người đàn bà tướng đàn ông |
|
amazon
|
amazon của ; amazon hoàn ; amazon này ; amazone ; của amazon ; rừng amazon ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
