English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eager

Best translation match:
English Vietnamese
eager
* tính từ
- ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu
=eager for learning+ ham học
=eager for gain+ hám lợi
=eager glance+ cái nhìn hau háu
=eager hopes+ những hy vọng thiết tha
- nồng (rượu...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) rét ngọt

Probably related with:
English Vietnamese
eager
cơ hội ; háo hức ; hăm hở quá chứ ; hăm hở ; hăng hái ; hăng say ; mong ; nóng lòng ; nóng ; ra ; tham lam ; tham lam đó ; thiếu gây gổ ; ằng ;
eager
háo hức ; hăm hở quá chứ ; hăm hở ; hăng hái ; hăng say ; mong ; nóng lòng ; nóng ; tham lam ; tham lam đó ; thiếu gây gổ ; ằng ;

May be synonymous with:
English English
eager; aegir; bore; eagre; tidal bore
a high wave (often dangerous) caused by tidal flow (as by colliding tidal currents or in a narrow estuary)

May related with:
English Vietnamese
eagerness
* danh từ
- sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám
eager beaver
- người cần cụ nhiệt tình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: