English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dynamic

Best translation match:
English Vietnamese
dynamic
* tính từ ((cũng) dynamical)
- (thuộc) động lực
- (thuộc) động lực học
- năng động, năng nổ, sôi nổi
- (y học) (thuộc) chức năng
* danh từ
- động lực

Probably related with:
English Vietnamese
dynamic
biến động ; bùng nổ ; cầm súng chặt vừa phải ; cầm vừa phải ; hoàn cảnh ; linh động ; luôn biến đổi ; máy động ; ngừng thay đổi ; năng đô ̣ ng ; năng động này ; năng động ; năng động đó ; nền kinh tế ; sôi nổi bên ; sôi động ; sống động ; sức mạnh ; và năng động ; vận động ; vị động ; xuất sắc ; động lực ; động ;
dynamic
biến động ; bùng nổ ; cầm súng chặt vừa phải ; hoàn cảnh ; linh động ; luôn biến đổi ; máy động ; ngừng thay đổi ; năng đô ̣ ng ; năng động này ; năng động ; năng động đó ; nền kinh tế ; sôi nổi bên ; sôi động ; sống động ; sức mạnh ; và năng động ; vận động ; vị động ; xuất sắc ; động lực ; động ;

May be synonymous with:
English English
dynamic; moral force
an efficient incentive
dynamic; dynamical
characterized by action or forcefulness or force of personality
dynamic; active
(used of verbs (e.g. `to run') and participial adjectives (e.g. `running' in `running water')) expressing action rather than a state of being

May related with:
English Vietnamese
dynamic
* tính từ ((cũng) dynamical)
- (thuộc) động lực
- (thuộc) động lực học
- năng động, năng nổ, sôi nổi
- (y học) (thuộc) chức năng
* danh từ
- động lực
dynamical
* tính từ
- (như) dynamic
- (triết học) (thuộc) thuyết động học
dynamics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- động lực học
dynamism
* danh từ
- (triết học) thuyết động lực
dynamic address translation
- (Tech) sự tính địa chỉ ngay lúc chạy
dynamic allocation interface routine (dair)
- (Tech) thường trình giao diện phân bố động
dynamic allocation
- (Tech) phân bố động
dynamic data exchange (?e)
- (Tech) sự hoán đổi dữ liệu năng động
dynamic device reconfiguration
- (Tech) tái cấu hình thiết bị động
dynamic element
- (Tech) phần tử động
dynamic link library (dll)
- (Tech) thư viện liên kết năng động
dynamic load
- (Tech) tải động
dynamic memory
- (Tech) bộ nhớ động
dynamic memory allocation
- (Tech) phân bố bộ nhớ động
dynamic programming
- (Tech) thảo chương động
dynamic range
- (Tech) phạm vi động; phạm vi nghiên cứu động lực học
dynamic register
- (Tech) bộ ghi động
dynamic relocation
- (Tech) tái định vị động
dynamic resistance
- (Tech) điện trở động; trở kháng động
dynamic scheduling
- (Tech) định thời biểu động = dynamic dispatching
dynamic storage = dynamic memory
- (Tech) bộ nhớ động
dynamic storage allocation = dynamic memory allocation
- (Tech) phân bố bộ nhớ động
dynamic economics
- (Econ) Kinh tế học động.
+ Phân tích liên thời gian về hệ thống kinh tế. Nền kinh tế có thể đi từ một điểm cân bằng này sang điểm cân bằng khác (tức là hai điểm CÂN BẰNG TĨNH SO SÁNH) hoặc có thể liên tục không đạt đến điểm cân bằng tĩnh nào.
dynamic model
- (Econ) Mô hình kinh tế động.
+ Xem Dynamic economic.
dynamic peg
- (Econ) Tỷ giá hối đoái neo động.
+ Xem EXCHANGE RATE.
dynamic theories of comparative advantage.
- (Econ) Các lý thuyết động về lợi thế so sánh.
+ Các lý thuyết mới về thương mại quốc tế, nhấn mạnh vai trò của tính rõ ràng và sự truyền bá thônh tin trong việc giải thích hình thái thương mại quốc tế và sản xuất.
dynamic externalities
- (Econ) Các ngoại hưởng động; Ngoại ứng động.
dynamically
* phó từ
- năng nổ, sôi nổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: