English → Vietnamese
alliteratively
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alliteratively
* phó từ
- theo cách lặp lại âm đầu
- theo cách lặp lại âm đầu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- lặp lại âm đầu
- lặp lại âm đầu
* danh từ
- sự lặp lại âm đầu
- sự lặp lại âm đầu
* tính từ
- lặp âm đầu
- lặp âm đầu
alliteratively
* phó từ
- theo cách lặp lại âm đầu
- theo cách lặp lại âm đầu
- xem alliterative