English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alliteratively

Best translation match:
English Vietnamese
alliteratively
* phó từ
- theo cách lặp lại âm đầu

May related with:
English Vietnamese
alliterate
* nội động từ
- lặp lại âm đầu
alliteration
* danh từ
- sự lặp lại âm đầu
alliterative
* tính từ
- lặp âm đầu
alliteratively
* phó từ
- theo cách lặp lại âm đầu
alliterativeness
- xem alliterative
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: