English to Vietnamese
Search Query: defiance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
defiance
|
* danh từ
- sự thách thức - sự bất chấp, sự coi thường, sự không tuân theo !in defiance of - bất chấp, mặc kệ !to set at defiance; to bid defiance to - thách thức - coi thường, không tuân theo =to set the law at defiance+ coi thường luật pháp, không tuân theo luật pháp =to set somebody at defiance+ coi thường ai, không coi ai ra gì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
defiance
|
chống đối ; lại quyền lực ; sự thách thức ; thách thức ; thằng lưu manh ;
|
|
defiance
|
chống đối ; sự thách thức ; thách thức ; thằng lưu manh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
defiance; rebelliousness
|
intentionally contemptuous behavior or attitude
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
defiance
|
* danh từ
- sự thách thức - sự bất chấp, sự coi thường, sự không tuân theo !in defiance of - bất chấp, mặc kệ !to set at defiance; to bid defiance to - thách thức - coi thường, không tuân theo =to set the law at defiance+ coi thường luật pháp, không tuân theo luật pháp =to set somebody at defiance+ coi thường ai, không coi ai ra gì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
