English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ahead

Best translation match:
English Vietnamese
ahead
* phó từ
- trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước
=ahead of time+ trước thời hạn
=obstacles ahead+ vật chướng ngại ở phía trước
=go ahead!+ đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi!
=to look ahead+ nhìn trước, lo xa
* tính từ
- hơn, vượt
=to be (get) ahead of+ hơn (ai), vượt (ai)
!to be ahead
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ở thế lợi

Probably related with:
English Vietnamese
ahead
bước ; cao lên ; chạy sớm ; chạy được ; chờ phía trước ; chờ đợi phía trước ; chờ đợi ; cầm lấy ; cứ nói ; cứ ; cứ đi ; d ùng ; dài ; dĩ nhiên ; dẫn dầu ; dẫn trước ; dẫn đầu ; dẫn đầu ở ; gì ; hành đi ; hơn ; hỏi đi ; hứng ; jimmy ; không làm dơ ; kia rồi ; kia ; lo ; là gì ; là trước ; làm thế ; làm ; làm đi ; lên phía trước ; lên trước ; lên ; lên đi ; lấy đi ; lẹ ; lễ đi ; lừa ; m va ; mở ra trước mắt ; ngay trươ ́ c mă ; ngay trươ ́ c mă ̣ ; ngay trước ; nghe tôi kể bây ; nhảy ; ném đi ; nói ; nói đi ; nữa đi ; phi ́ a trươ ́ c ; phía trước mà ; phía trước ; phía trước đi ; phía ; ra phía trước ; ra trươ ́ c mă ; ra trước mắt ; rồi ; sắp tới ; sớm hơn ; sớm lên ; sớm trước ; thoải mái quá ; thím cứ tự nhiên ; thông báo cho ; thông báo ; thă ; thẳng phía trước ; thẳng tiến ; thẳng về phía trước ; thẳng ; tiên ; tiến hành ; tiến lên phía trước ; tiến lên ; tiến tới ; tiến về phía trước ; tiến ; tiến đi ; tiếp theo ; tiếp ; tiếp đi ; truớc ; trươ ; trươ ́ c mă ; trươ ́ c ; trươ ́ c đi ; trước khi ; trước kia ; trước kìa ; trước làm sao ; trước làm ; trước mắt ; trước mặt ; trước nhé ; trước so ; trước ; trước đi ; trước đó ; trước ạ ; tỉ ; tới trước ; tới tương lại ; tới tương ; tới ; tới đi ; tục xuất hiện ; tục ; tục đi ; tự nhiên ; uống đi ; việc ; việc đi ; vào ; vâng ; vươn lên ; vượt lên trước ; vượt xa ; vẻ ; về phía trước ; về trước ; xa hơn được ; xin mời ; xong lâu ; ăn trước ; đang chờ đón ; đang chờ đợi phía trước ; đi phía trước ; đi thẳng ; đi trước ; đi ; đi đi ; đi ạ ; đã chạy được ; đón đầu ; đấy ; đầu ; đầu đi ; đằng trước ; đợi phía trước ; đứng trước ; đứng đầu ; ưu ; ̀ phi ́ a trươ ́ c ; ở ngay trước mặt ; ở phía trước ;
ahead
anh ; bước ; cao lên ; chạy sớm ; chạy được ; chờ phía trước ; chờ đợi phía trước ; chờ đợi ; cầm lấy ; cứ nói ; cứ ; cứ đi ; d ùng ; dài ; dĩ nhiên ; dẫn dầu ; dẫn trước ; dẫn đầu ; dẫn đầu ở ; giu ; giu ́ ; gì ; hiện ; hành đi ; hỏi đi ; jimmy ; không làm dơ ; kia rồi ; kia ; lo ; là trước ; làm ; làm đi ; lên phía trước ; lên trước ; lên ; lên đi ; lấy đi ; lẹ ; lễ đi ; lừa ; m va ; mua ; mẹ ; mở ra trước mắt ; ngay trươ ́ c mă ; ngay trước ; nghe tôi kể bây ; nhảy ; ném đi ; nói ; nói đi ; nữa đi ; phen ; phát ; phía trước mà ; phía trước ; phía trước đi ; phía ; qua ; ra phía trước ; ra trươ ́ c mă ; ra trước mắt ; rồi ; sắp tới ; sớm hơn ; sớm lên ; thoải mái quá ; thím cứ tự nhiên ; thông báo cho ; thông báo ; thông ; thă ; thẳng phía trước ; thẳng tiến ; thẳng về phía trước ; thẳng ; tiến hành ; tiến lên phía trước ; tiến lên ; tiến tới ; tiến về phía trước ; tiến ; tiến đi ; tiếp theo ; tiếp ; tiếp đi ; truớc ; trươ ; trươ ́ c mă ; trươ ́ c ; trươ ́ c đi ; trước khi ; trước kia ; trước kìa ; trước làm sao ; trước làm ; trước mắt ; trước mặt ; trước nhé ; trước so ; trước ; trước đi ; trước đó ; trước ạ ; tơ ; tỉ ; tới trước ; tới tương lại ; tới tương ; tới ; tới đi ; tục xuất hiện ; tục ; tục đi ; tự nhiên ; uống đi ; việc ; việc đi ; vào ; vâng ; vì ; vươn lên ; vượt lên trước ; vượt xa ; vẻ ; về phía trước ; về trước ; xa hơn được ; xin mời ; y ; ăn trước ; đang chờ đón ; đang chờ đợi phía trước ; đi phía trước ; đi thẳng ; đi trước ; đi ; đi đi ; đi ạ ; đây ; đã chạy được ; đón đầu ; đấy ; đầu ; đầu đi ; đằng trước ; đợi phía trước ; đứng trước ; đứng đầu ; ưu ; ̃ y ; ở ngay trước mặt ; ở phía trước ;

May be synonymous with:
English English
ahead; in the lead; leading
having the leading position or higher score in a contest
ahead; forward
toward the future; forward in time

May related with:
English Vietnamese
get ahead
- tiến lên phía trước
- tiến bộ, vượt những người khác
=he has got ahead of all the other boys in his class+ nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp
go ahead
- tiến lên, thẳng tiến
go-ahead
* tính từ
- dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực
* danh từ
- tín hiệu xuất phát
- sự tiến bộ, sự tiến tới
- người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: